Danh sách khối

Tổng cộng 29.851.819 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiGiới hạn phí gasLượng gas đã dùngPhần thưởng khối
23:46:41 28/04/2026
9
10.311
bytes
30.000.000
1.995.791
6,66%
0,079937
RON
23:46:38 28/04/2026
2
1.684
bytes
30.000.000
510.525
1,71%
-0,00051
RON
23:46:35 28/04/2026
4
2.029
bytes
30.000.000
618.204
2,07%
0,001696
RON
23:46:32 28/04/2026
5
2.413
bytes
30.000.000
823.876
2,75%
0,005913
RON
23:46:29 28/04/2026
3
2.649
bytes
30.000.000
579.675
1,94%
0,000872
RON
23:46:26 28/04/2026
2
1.684
bytes
30.000.000
510.525
1,71%
-0,00051
RON
23:46:23 28/04/2026
3
2.648
bytes
30.000.000
579.807
1,94%
0,000909
RON
23:46:20 28/04/2026
6
6.123
bytes
30.000.000
1.856.294
6,19%
0,03199
RON
23:46:17 28/04/2026
3
1.916
bytes
30.029.295
573.779
1,92%
0,000786
RON
23:46:14 28/04/2026
3
4.152
bytes
30.000.000
769.806
2,57%
0,004804
RON
23:46:11 28/04/2026
4
1.989
bytes
30.000.000
584.918
1,95%
0,001014
RON
23:46:08 28/04/2026
2
1.684
bytes
30.000.000
510.525
1,71%
-0,00051
RON
23:46:05 28/04/2026
6
5.552
bytes
30.000.000
1.064.585
3,55%
0,011555
RON
23:46:02 28/04/2026
3
1.942
bytes
30.000.000
752.715
2,51%
0,004454
RON
23:45:59 28/04/2026
4
3.672
bytes
30.000.000
1.129.868
3,77%
0,012185
RON
23:45:56 28/04/2026
4
2.062
bytes
30.029.295
632.627
2,11%
0,001992
RON
23:45:53 28/04/2026
4
5.333
bytes
30.000.000
1.083.310
3,62%
0,013313
RON
23:45:50 28/04/2026
4
2.770
bytes
30.000.000
1.012.632
3,38%
0,009782
RON
23:45:47 28/04/2026
3
3.149
bytes
30.029.295
661.745
2,21%
0,002589
RON
23:45:44 28/04/2026
2
1.684
bytes
30.000.000
510.525
1,71%
-0,00051
RON